Stainless Steel, ANSI B16.9, Tee (Straight)

Danh mục thiết bị

Stainless Steel, ANSI B16.9, Tee (Straight)

[ AREAS-916 ]

Stainless Steel ANSI B16.9, MSS SP-43 Tee (Straight)

SPECIFICATIONS




ANSI B16.9, MSS SP-43
Stainless Steel Tee (Straight)

▪  All dimensions are in inches
Nominal Pipe SizeOutside Diameter
O.D
Center to End5S10S40S80S
Run COutlet MTTTT
1/20.840 1.00 1.00 0.065 0.083 0.109 0.147 
3/41.050 1.12 1.12 0.065 0.083 0.113 0.154 
11.315 1.50 1.50 0.065 0.109 0.133 0.179 
1-1/41.660 1.88 1.88 0.065 0.109 0.140 0.191 
1-1/21.900 2.25 2.25 0.065 0.109 0.145 0.200 
22.375 2.50 2.50 0.065 0.109 0.154 0.218 
2-1/22.875 3.00 3.00 0.083 0.120 0.203 0.276 
33.500 3.38 3.38 0.083 0.120 0.216 0.300 
3-1/24.000 3.75 3.75 0.083 0.120 0.226 0.318 
44.500 4.12 4.12 0.083 0.120 0.237 0.337 
55.563 4.88 4.88 0.109 0.134 0.258 0.375 
66.625 5.62 5.62 0.109 0.134 0.280 0.432 
88.625 7.00 7.00 0.109 0.148 0.322 0.500 
1010.750 8.50 8.50 0.134 0.165 0.365 0.500 
1212.750 10.00 10.00 0.156 0.180 0.375 0.500 
1414.000 11.00 11.00 0.156 0.188 0.375 0.500 
1616.000 12.00 12.00 0.165 0.188 0.375 0.500 
1818.000 13.50 13.50 0.165 0.188 0.375 0.500 
2020.000 15.00 15.00 0.188 0.218 0.375 0.500 
2222.000 16.50 16.50 0.188 0.218 --
2424.000 17.00 17.00 0.218 0.250 0.375 0.500 
3030.000 22.00 22.00 0.250 0.312--





CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC KHANH
MST: 3500765411 (Do Sở KHĐT Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cấp ngày: 25/09/2006) - ĐDP: Phùng Công Đức
Chính sách bảo mật thông tin (Click xem tại đây) - Chính sách và Quy định chung (Click xem tại đây)

Trụ sở : 190/1 Ba Cu, Phường 3, TP. Vũng Tàu
(+84) 2543 854 154 (+84) 2546 254 182
24/7 Hỗ trợ :