Wall socket, plug and coupler: II 2 G Ex ed IIC T6 / D II 2 D Ex tD A21 IP66 T80 °C, GHG5114306R0001, GHG5117306R0001

Danh mục thiết bị

Wall socket, plug and coupler: II 2 G Ex ed IIC T6 / D II 2 D Ex tD A21 IP66 T80 °C, GHG5114306R0001, GHG5117306R0001

[ AREAS-880 ]
EX-PLUGS AND RECEPTACLES ACC. TO IEC 60309-1/2 16A
Marking accd. to 2014/34/EUWall socket, plug and coupler: II 2 G Ex ed IIC T6 / D II 2 D Ex tD A21 IP66 T80 °C
Flange socket: II 2 G Ex db eb IIC/IIB Gb / D II 2 D Ex tb IIIC Db
EC-Type Examination CertificateWall socket, plug and coupler: PTB 99 ATEX 1039 / Flange socket: BVS 15 ATEX E 101 U
IECEx Certificate of ConformityWall socket, plug and coupler: IECEx BKI 04.0002 / Flange socket: IECEx BVS 15.0088U
Marking accd. to IECExWall socket, plug and coupler: IEx ed [ia] IIC T6/T5 / Flange socket: Ex db eb IIC/IIB Gb / Ex tb IIIC Db
Permissible ambient temperature-20°C up to +40°C 1)
Rated voltageup to 400 V, (3-pole) / 690 V, (4-pole) / 500 V, (5-pole) AC
Rated current16 A
Frequencyup to 400 Hz
Rated making / Rated breaking capacity AC-3
accd. EN 60947-3
Ue 250 V / Ie 16 A (3-pole)
Ue 690 V / Ie 16 A (4-pole)
Ue 500 V / Ie 16 A (5-pole)
External back-up fuse, max.without therm. protection: 16 A
with therm. protection: 35 A gG (rated current 16 A set to)
Protection classI
Degree of protection accd. to EN 60529IP66
WALL SOCKET

Hình ảnh có liên quan

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC KHANH
MST: 3500765411 (Do Sở KHĐT Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cấp ngày: 25/09/2006) - ĐDP: Phùng Công Đức
Chính sách bảo mật thông tin (Click xem tại đây) - Chính sách và Quy định chung (Click xem tại đây)

Trụ sở : 190/1 Ba Cu, Phường 3, TP. Vũng Tàu, VN
(+84) 2543 854 154 (+84) 2546 254 182
24/7 Hỗ trợ : +84 903 375 023